Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:16 | 21 | 14 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:7 | 16 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:9 | 5 | 26 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:7 | 20 | 15 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Argentinos Juniors
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:12 | 21 | 13 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:2 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:10 | 4 | 27 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:6 | 18 | 17 | 20% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 10 | 43% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:4 | 5 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
20
21
20
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Argentina International Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
41
30
41
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
22
01
22
H
2
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
2
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
2
T
VĐQG Argentina
32
43
32
43
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
31
31
31
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Lobo Medina |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Argentinos Juniors | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

