Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
[28]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 28 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 28 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 26 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 26 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
CA Huracan
[30]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 30 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 28 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 27 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 29 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
31
41
31
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
2
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
03
03
03
03
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
02
14
02
14
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Echenique Fernando |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 3T 5H 2B |
| Điều khiển CA Huracan | 2T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

