Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:8 | 18 | 5 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:5 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:1 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Newells Old Boys
[25]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 4:12 | 7 | 25 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 25 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | 3 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:7 | 8 | 24 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 20 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 25 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
45
21
45
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
42
11
42
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
42
10
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
2
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Argentina
11
24
11
24
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
12
24
12
24
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
H
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Espinoza |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 9T 1H 4B |
| Điều khiển Newells Old Boys | 7T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
Estudiantes La Plata

