Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 8:8 | 12 | 10 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:2 | 9 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 22 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:7 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 13 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
River Plate
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:4 | 15 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:3 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:3 | 15 | 1 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:3 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Argentina International Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Siêu Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
2
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
2.5
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2
H
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
2
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
32
42
32
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
32
62
32
62
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 2T 4H 3B |
| Điều khiển River Plate | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |

