Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ethnikos Achnas
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 2 | 16 | 25:42 | 23 | 13 |
| Chủ | 12 | 6 | 1 | 5 | 15:12 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 10:30 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 11:14 | 27 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 3:9 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
AEK Larnaca
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 47:22 | 50 | 4 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27:12 | 27 | 4 | |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 20:10 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:5 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 6 | 5 | 26:10 | 48 | 3 | 56% |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 13:7 | 22 | 4 | 54% |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 13:3 | 26 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
44
55
44
55
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2/2.5
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
25
20
25
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Síp
30
61
30
61
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

