Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ethnikos Achnas
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 2 | 13 | 21:36 | 20 | 13 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:9 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9:27 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 9:11 | 23 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:7 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
APOEL Nicosia
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 37:19 | 36 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:10 | 18 | 6 | |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:9 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 11:9 | 32 | 6 | 38% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:5 | 14 | 9 | 27% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
3.5
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
11
71
11
71
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Síp
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chrysovalantis Theoul |
| Điều khiển Ethnikos Achnas | 0T 0H 0B |
| Điều khiển APOEL Nicosia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.5 |

