Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
14
27
14
27
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Igor Stojchevski |
| Điều khiển ETO Gyori FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rapid Wien | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 71.43% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.57 |

