Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Etoile Carouge
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:17 | 12 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:9 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:6 | 15 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:2 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 1 | 9 | 13:21 | 10 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:11 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:12 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 8:9 | 13 | 8 | 15% |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:4 | 5 | 9 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
T
2
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Challenge League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Challenge League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
02
04
02
04
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
05
08
05
08
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deborah Anex |
| Điều khiển Etoile Carouge | 0T 1H 0B |
| Điều khiển FC Rapperswil-Jona | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |
FC Rapperswil-Jona

