Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
50
61
50
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
League 1 Đan Mạch
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
20 Ngày
League 1 Đan Mạch
28 Ngày

