Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETSV Weiche Flensburg
[N-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 1 | 8 | 39:37 | 22 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 20:22 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 19:15 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 14:15 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 12:21 | 17 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:14 | 7 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:7 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
VfB Lubeck
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 22:32 | 18 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:9 | 12 | 7 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 9:23 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:18 | 2 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 9:16 | 14 | 17 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:6 | 10 | 8 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:10 | 4 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
05
06
05
06
Chưa có dữ liệu

