Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Excelsior Maassluis
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
De Treffers
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
50
50
50
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
T
3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

