So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3.5/4
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Giao hữu
62
103
62
103
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
H
4
1.5
H
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
4 Ngày
Cúp QG Hà Lan
4 Ngày



