Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Exeter City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 3 | 9 | 22:23 | 30 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:11 | 17 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:12 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 11:11 | 31 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:6 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Crawley Town
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 20:36 | 19 | 21 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:17 | 11 | 22 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8:19 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 8:17 | 18 | 22 | 19% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:7 | 12 | 18 | 30% |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:10 | 6 | 23 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA
11
53
11
53
T
B
3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
22
34
22
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
11
35
11
35
B
H
2.5
T
League Trophy - Anh
01
34
01
34
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
0/0.5
X
T
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mick Russell |
| Điều khiển Exeter City | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Crawley Town | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

