Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Exeter City
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 14 | 11 | 19 | 46:61 | 53 | 16 |
| Chủ | 22 | 7 | 6 | 9 | 27:32 | 27 | 17 |
| Khách | 22 | 7 | 5 | 10 | 19:29 | 26 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 44 | 12 | 14 | 18 | 19:35 | 50 | 18 |
| Chủ | 22 | 6 | 7 | 9 | 9:21 | 25 | 20 |
| Khách | 22 | 6 | 7 | 9 | 10:14 | 25 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 19 | 7 | 18 | 56:48 | 64 | 9 | |
| Chủ | 22 | 10 | 4 | 8 | 26:20 | 34 | 11 | |
| Khách | 22 | 9 | 3 | 10 | 30:28 | 30 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 44 | 13 | 17 | 14 | 24:26 | 56 | 14 | 30% |
| Chủ | 22 | 6 | 11 | 5 | 11:9 | 29 | 14 | 27% |
| Khách | 22 | 7 | 6 | 9 | 13:17 | 27 | 11 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
04
26
04
26
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Hạng 3 Anh
00
14
00
14
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Yates |
| Điều khiển Exeter City | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Huddersfield Town | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Huddersfield Town

