Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eyupspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
B.B. Gaziantep
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
H
2.5/3
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
14
00
14
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Resat Onur Coskunses |
| Điều khiển Eyupspor | 2T 1H 0B |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày



