Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eyupspor
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 8 | 11 | 49:41 | 50 | 6 |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 31:19 | 30 | 9 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 18:22 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 15 | 5 | 23:10 | 54 | 5 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 12:7 | 25 | 9 |
| Khách | 17 | 7 | 8 | 2 | 11:3 | 29 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Kasimpasa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 54:56 | 43 | 9 | |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 28:28 | 22 | 16 | |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 26:28 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 8 | 13 | 21:24 | 41 | 8 | 34% |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 14:11 | 27 | 7 | 50% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 7:13 | 14 | 12 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adnan Deniz Kayatepe |
| Điều khiển Eyupspor | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

