Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eyupspor
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 18:11 | 22 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:3 | 13 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 8:3 | 22 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:1 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Rizespor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 10:19 | 13 | 12 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | 14 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:9 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:7 | 13 | 11 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 10 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 11 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển Eyupspor | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Rizespor | 2T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

