Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
F.C. Ashdod
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:16 | 11 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:7 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 5:12 | 4 | 13 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:8 | 2 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:9 | 4 |
Hapoel Haifa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:8 | 11 | 6 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 9 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 5 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
15
26
15
26
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
22
12
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Israel
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

