Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
F.C. Ashdod
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 22:24 | 18 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:13 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:11 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 12:9 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 10:15 | 14 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | 3 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Hapoel Jerusalem
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 11:20 | 8 | 13 | |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | 13 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:9 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 5:5 | 18 | 5 | 31% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 10 | 33% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 2 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
15
26
15
26
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2/2.5
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
2.5
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
3/3.5
X
VĐQG Israel
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

