Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
F.C. Ashdod
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:15 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:7 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 | 13 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 |
Hapoel Petah Tikva
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:13 | 8 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:7 | 4 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:6 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:1 | 12 | 4 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 8 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
15
26
15
26
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
2.5
X
Israel Leumit League
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Israel Ligat Leumit Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Israel Leumit League
22
32
22
32
B
2/2.5
T
VĐQG Israel
00
24
00
24
B
2/2.5
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
B
2.5
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
03
16
03
16
T
2.5
T
VĐQG Israel
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

