Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
F.C. Ashdod
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 |
Hapoel Tel Aviv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
14
11
14
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Israel
21
21
21
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
10
51
10
51
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
02
13
02
13
Israel Leumit League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

