Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
F.C. Ashdod
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 21:23 | 17 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:11 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 11:8 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 9:15 | 11 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Ironi Tiberias
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 13:30 | 13 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:13 | 7 | 10 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:17 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 4:15 | 9 | 14 | 17% |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
15
26
15
26
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
B
2.5
T
VĐQG Israel
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

