Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
F.C. Ashdod
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 17:19 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:9 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 8:13 | 8 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:9 | 5 | 12 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 |
Maccabi Tel Aviv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 22:10 | 20 | 2 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:9 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:1 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:2 | 17 | 4 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 3 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
15
26
15
26
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
51
01
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Israel
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
12
00
12
H
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
26
10
26
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

