Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fakel Voronezh
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 17:9 | 33 | 3 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 10:1 | 19 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:8 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 11 | 1 | 6:3 | 23 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 2:2 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
FC Torpedo Moscow
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 13:24 | 14 | 17 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | 8 | 16 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:11 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:9 | 14 | 15 | 12% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 13 | 25% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:4 | 5 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
11
23
11
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Cúp Nga
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Nga
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Nga
21
22
21
22
Giao hữu
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nga
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Cúp Nga
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Nga
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

