Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fakel Voronezh
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 3 | 3 | 29:11 | 48 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 17:3 | 28 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:8 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 11 | 1 | 13:3 | 38 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 7:1 | 22 | 1 |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 6:2 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 |
Ural S.r.
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 5 | 4 | 30:18 | 41 | 2 | |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 17:7 | 21 | 3 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:11 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 9 | 2 | 17:7 | 39 | 1 | 48% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 8:3 | 19 | 4 | 50% |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:4 | 20 | 1 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Nga
11
23
11
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Cúp Nga
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
00
00
00
FNL Cup Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
32
01
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Nga
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Nga
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu

