Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 37:27 | 32 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 22:10 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:17 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:5 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 20:8 | 36 | 2 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:4 | 18 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:4 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 |
GIF Sundsvall
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 28:26 | 32 | 8 | |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 15:16 | 13 | 12 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 13:10 | 19 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 10:10 | 29 | 9 | 32% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 5:4 | 17 | 8 | 33% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
23
10
23
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
13
24
13
24
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
33
00
33
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
23
12
23
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
H
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
42
10
42
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrik Alknäs |
| Điều khiển Falkenbergs FF | 0T 0H 2B |
| Điều khiển GIF Sundsvall | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

