Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 25:21 | 21 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 14:7 | 13 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:14 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:7 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:4 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:3 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 |
Landskrona BoIS
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:25 | 22 | 9 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:12 | 12 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:14 | 15 | 13 | 20% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 16 | 12% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:7 | 9 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
23
10
23
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
40
00
40
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
40
42
40
42
B
3/3.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
51
31
51
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
40
30
40
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
B
2.5
T
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
40
42
40
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
21
21
21
21
Cúp Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pontus Olofsson |
| Điều khiển Falkenbergs FF | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Landskrona BoIS | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

