Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
41
42
41
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
41
20
41
Cúp Thụy Điển
12
32
12
32
Giao hữu
13
33
13
33
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
13
33
13
33
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
40
00
40
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
40
42
40
42
B
3/3.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
51
31
51
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
40
30
40
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
41
20
41
Cúp Thụy Điển
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
33
13
33
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
22 Ngày

