Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 22:18 | 18 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 12:7 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:11 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 11:6 | 20 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:2 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Umea FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 3 | 10 | 10:29 | 3 | 16 | |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:13 | 2 | 16 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:16 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:16 | 2 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:12 | 9 | 15 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 13 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:7 | 3 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
B
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
61
82
61
82
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrick Oppong |
| Điều khiển Falkenbergs FF | 1T 4H 0B |
| Điều khiển Umea FC | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

