Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkirk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 19 | 6 | 4 | 59:25 | 63 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 29:9 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 30:16 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | |
| Tất cả | 29 | 15 | 8 | 6 | 29:16 | 53 | 1 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 12:6 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 17:10 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 |
Airdrie United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 6 | 18 | 26:56 | 21 | 10 | |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 15:25 | 18 | 9 | |
| Khách | 14 | 0 | 3 | 11 | 11:31 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:12 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 3 | 12 | 14 | 12:30 | 21 | 10 | 10% |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:13 | 14 | 9 | 20% |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 6:17 | 7 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
32
52
32
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
50
62
50
62
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 1
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland League 1
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Scotland League 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
12
22
12
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

