Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkirk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 29:32 | 36 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:14 | 17 | 6 |
| Khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 12:18 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 7 | 13 | 11:18 | 22 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:7 | 12 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:11 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Dundee
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 19:37 | 23 | 10 | |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 14:16 | 16 | 9 | |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 5:21 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 11:19 | 26 | 8 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 0 | 7 | 7:11 | 12 | 11 | 36% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 4:8 | 14 | 7 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
11
31
11
31
B
2.5
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
2.5
X
Scotland Championship
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Scotland Championship
10
31
10
31
T
2.5
T
Scotland Championship
21
31
21
31
B
2.5
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
2.5
X
Scotland Championship
21
42
21
42
B
2.5
T
Scotland Championship
01
21
01
21
T
2.5
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Scotland Championship
10
22
10
22
B
2.5
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
2.5
X
Scotland Championship
02
33
02
33
Scotland Championship
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Scotland
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

