Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkirk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 38:38 | 43 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 25:18 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 13:20 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 15:21 | 28 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:9 | 17 | 10 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 4:12 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
St. Mirren
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 23:46 | 24 | 10 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 8:16 | 17 | 10 | |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 15:30 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:15 | 1 | ||
| Tất cả | 30 | 4 | 16 | 10 | 8:16 | 28 | 10 | 13% |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 4:5 | 18 | 7 | 20% |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 4:11 | 10 | 11 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
32
10
32
T
2.5
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
2.5
X
Scotland Championship
20
30
20
30
T
2.5
T
Scotland Championship
20
23
20
23
T
2.5
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Scotland
00
13
00
13
B
2/2.5
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

