Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 28:26 | 31 | 10 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:10 | 19 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:16 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 15:16 | 29 | 11 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 4:11 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 7 | 3 | 43:20 | 46 | 1 | |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 26:10 | 27 | 1 | |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:10 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:1 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 9 | 3 | 23:9 | 42 | 1 | 48% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:5 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:4 | 19 | 1 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
23
43
23
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
CS Universitatea Craiova

