Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:17 | 17 | 7 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:5 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:12 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:8 | 17 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
FC Otelul Galati
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 12:17 | 11 | 14 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 12 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:9 | 2 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:6 | 13 | 11 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:2 | 9 | 10 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:4 | 4 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
31
32
31
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Romania
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
31
11
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
27 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
27 Ngày



