Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 22:31 | 25 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:14 | 15 | 12 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 9:17 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 10:13 | 27 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:4 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:9 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 11 | 4 | 26:22 | 35 | 6 | |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 15:7 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:15 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 13 | 4 | 13:9 | 31 | 6 | 26% |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 10:3 | 19 | 5 | 33% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:6 | 12 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
2.5
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
32
00
32
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcel Birsan |
| Điều khiển Farul Constanta | 5T 5H 5B |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 1T 6H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
Petrolul Ploiesti

