Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:17 | 15 | 9 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:11 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 5:10 | 11 | 14 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 0:7 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 18:14 | 22 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:10 | 17 | 8 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
VĐQG Romania
10
11
10
11
VĐQG Romania
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
61
11
61
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
90
30
90
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
5/5.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
SCM Argesul Pitesti

