Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 23:19 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:6 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:13 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 12:11 | 22 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:3 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:8 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Steaua Bucuresti
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 25:24 | 21 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:7 | 11 | 11 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 16:17 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:7 | 28 | 6 | 41% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:1 | 15 | 7 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
23
00
23
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
12
11
12
H
2.5/3
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
02
14
02
14
B
2.5
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vidican |
| Điều khiển Farul Constanta | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |

