Bảng xếp hạng
Fauske-Sprint
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 4 | 11 | 62:81 | 31 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 29:37 | 14 | 12 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 33:44 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 13:21 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 4 | 12 | 24:36 | 28 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:14 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 11:22 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 |
Bossekop UL
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 4 | 15 | 39:82 | 19 | 13 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 18:32 | 9 | 14 | |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 21:50 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:19 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 6 | 15 | 13:34 | 15 | 14 | 12% |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 6:14 | 9 | 14 | 17% |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 7:20 | 6 | 13 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
5/5.5
2.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Cúp Na Uy
03
05
03
05
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
H
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
45
22
45
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
101
50
101
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
4.5
2/2.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
110
30
110
B
B
4.5/5
2/2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Na Uy
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
14
38
14
38
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
6 Ngày
Norway Division 3
6 Ngày



