So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
00
00
00
Cúp FA
00
42
00
42
Giao hữu
00
02
00
02
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
3
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
21
21
21
21
Cúp FA
01
01
01
01
England FA Vase
10
21
10
21
Cúp FA
00
03
00
03
Cúp FA
01
22
01
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp FA
02
13
02
13
Cúp FA
00
00
00
00
Cúp FA
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
00
00
00
Cúp FA
00
40
00
40
England FA Vase
11
32
11
32
England FA Vase
01
02
01
02
England FA Vase
00
11
00
11
England FA Vase
20
41
20
41
England FA Vase
00
02
00
02
England FA Vase
00
12
00
12
Cúp FA
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
Chưa có dữ liệu.



