So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
20
61
20
61
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu

