So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
11
21
11
21
Cúp Nga
01
01
01
01
Cúp Nga
21
31
21
31
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
41
61
41
61
Giao hữu
30
32
30
32
Giao hữu
22
23
22
23
Cúp Nga
01
01
01
01
Cúp Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
01
02
01
02
Cúp Nga
50
81
50
81
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Cúp Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
11
32
11
32
Cúp Nga
12
22
12
22
Cúp Nga
01
01
01
01
Cúp Nga
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu

