Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:4 | 9 | 3 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 4 |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:4 | 9 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
Sadarakpat
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 6 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
4 Ngày
VĐQG Armenia
8 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày
FC Ararat Armenia



