Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Armenia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jovan Kachevski |
| Điều khiển FC Ararat Armenia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sparta Prague | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

