Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
90 Tấn công 123
-
45 Tấn công nguy hiểm 71
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
14 Phạm lỗi 10
-
4 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 12
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
2 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Yusein S.
89'
Burak Akandzh
Tsonev B.
85'
84'
Nikolay Zlatev
Donchev A.
83'
Donchev A.
Cascardo
Yordanov T.
74'
Yusein S.
Velkovski D.
74'
74'
Osei Yaw D.
Berk Beyhan
73'
Weslen Junior
Idowu D.
Kotev L.
65'
Tilev I.
Ivanov S.
65'
60'
Weslen Junior
Ismail Isa
60'
Pais N.
Milushev M.
Kovachev S.
58'
Kovachev S.
Ivanov S.
48'
46'
Barry T.
Tonev D.
HT3 - 0
Ivanov S.
Offor C.
41'
Yordanov T.
41'
Velkovski D.
39'
Offor C.
Kovachev S.
22'
Velkovski D.
8'

4-2-3-1
-
1Gospodinov A. -
21Viacheslav Veliev
23Viyachki E.
6Krachunov P.


35Velkovski D. -
80Kotev L.
10Tsonev B. -


99Ivanov S.

19Yordanov T.


98Kovachev S. -

9Offor C.
-
9Ismail Isa -

8Donchev A.
23Tonev D.
17Milushev M. -
29Berk Beyhan
71Panayotov V. -
15Daniel Jesus Martin Gil
4Rosen Stefanov
3Atanasov Z.
2Panov T. -
33Iliev P.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
26
Burak Akandzh
2
Cascardo
4
Idowu D.
30
Ivo Kazakov
12
Nedelchev I.
7
Stefan Statev
33
Tilev I.
20

Yusein S.

15
Nikolay Zhekov
Barry T.
11
Drobarov V.
28
Kostadinov N.
22
Nyagolov E.
13
Osei Yaw D.
98
Pais N.
5
Hristiyan Slavkov
84

Weslen Junior
99
Nikolay Zlatev
39
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
5%
6%
7%
25%
32%
25%
7%
11%
20%
15%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
9%
13%
14%
18%
23%
8%
23%
18%
19%
27%
9%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.1
-
1.3 Thủng lưới 0.9
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
3.4 Phạt góc 5.4
-
2.4 Thẻ vàng 1.9
-
11.4 Phạm lỗi 12.6
-
48.5% TL kiểm soát bóng 56.0%

