Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:9 | 9 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:6 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:5 | 15 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:2 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:3 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 2 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Cherno More Varna

