Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 8 | 6 | 43:30 | 50 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 24:14 | 31 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:16 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:3 | 14 | |
| Tất cả | 28 | 14 | 7 | 7 | 23:13 | 49 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 15:5 | 30 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 8:8 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 |
Lokomotiv Sofia
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 5 | 15 | 28:43 | 29 | 12 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 12:22 | 15 | 12 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:21 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 16:21 | 33 | 12 | 29% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:10 | 15 | 15 | 21% |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 10:11 | 18 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
21
32
21
32
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
FC Arda Kardzhali

