Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:12 | 12 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 14 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:6 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:7 | 13 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 13 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Septemvri Sofia
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 12:24 | 8 | 15 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:13 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:10 | 11 | 13 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 8 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
32
02
32
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

