Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 21:22 | 24 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:10 | 10 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:12 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 14:12 | 26 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:6 | 10 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:6 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Slavia Sofia
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 23:23 | 28 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:11 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:12 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 12:10 | 27 | 7 | 30% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 6 | 45% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:4 | 9 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
14
11
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
11
11
11
11
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

