Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Arouca
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 19:42 | 17 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:19 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:23 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 9:21 | 18 | 16 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:8 | 11 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:13 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 3 | 1 | 50:9 | 45 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 30:3 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 20:6 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:3 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 6 | 1 | 22:4 | 39 | 2 | 61% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 13:0 | 21 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:4 | 18 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
40
51
40
51
B
2.5/3
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
T
4.5/5
2
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Filipe Claudio Carvalho |
| Điều khiển FC Arouca | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Sporting CP | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.25 |

