Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Cúp Slovkia
11
13
11
13
T
3/3.5
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
00
14
00
14
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
21
11
21
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
2.5
T
Giao hữu
12
44
12
44
Cúp Slovkia
11
11
11
11
T
2.5
X
Cúp Slovkia
00
00
00
00
B
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Slovkia
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
23
22
23
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
Cúp Slovkia
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
01
04
01
04
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

